dụng tâm

  1. Intend, mean
    • Dụng tâm hai người
      To mean to harm someone, to harm someone intentionally
  2. Intention design

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dụng tâm
Mọi việc hắn làm đều có dụng tâm cả.